Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
importuner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cầu xin
danh từ
One who importunes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
importuner
Dạng gốc
(base form)
importuner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
importune
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peticionario
Người cầu xin, người tìm kiếm
suplicante
Người cầu xin
plebe
Người cầu xin
AI
1
Người cầu xin
1
Người cầu xin
1
Người cầu xin