suplicante
C2tính từ (adjective)
/supliˈkante/
Nghĩa chính
- Người cầu xintính từsupplicant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suplicanteDạng gốc (base form)
- suplicantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- askingTiếng Anhtương đương