Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
importunely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem importune
trạng từ
In an importune manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
persistently
vexatiously
Nguồn gốc
(etymology)
importune
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
importunely
AI
1
Xem importune
1
Xem importune
1
Xem importune