Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impledge
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cầm cố
động từ
To pledge.
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
pledge
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
质
zhì
Thế chấp, cầm cố
当
dāng
Cầm đồ, cầm cố
Tiếng Tây Ban Nha
prenda
Vật cầm cố, đồ cầm cố
AI
1
Cầm cố
1
Cầm cố
1
Cầm cố