impishly
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ranh mãnh, tinh ma quỷ quáitrạng từIn an impish manner; mischievously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impishlyDạng gốc (base form)
- more impishlySo sánh hơn (comparative)
- most impishlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , , , .Cô bé là một trong số những đứa trẻ có vẻ đẹp tinh nghịch, hơi già trước tuổi, khuôn mặt tươi tắn, mái tóc đen uốn xoăn tự nhiên đôi khi xõa lòa trước mắt, và đôi mắt đôi khi đen láy tinh quái, đôi khi lại có màu nâu vàng trong trẻo.
- . , . " ?" .Tôi nhìn Josella. Đến mức tôi ngạc nhiên, cô ấy đang cười ranh mãnh. "Cậu thấy có gì buồn cười ở chuyện này?" tôi hỏi có phần cụt ngủn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa