impish
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tinh quái, ma quỷtính từMischievous; of or befitting an imp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impishDạng gốc (base form)
- more impishSo sánh hơn (comparative)
- most impishSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc impishĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tinh quái
Ví dụ
- , broad-nosed , ( ) .Chúng là những đứa trẻ mắt mở to hoang dại, tóc bết và khuôn mặt tinh nghịch nhỏ nhắn mũi tẹt, phủ một lớp lông tơ mịn màng (như một số đứa trẻ ngày nay vẫn có).
- một thằng bé tinh quái
- trêu chọc và quấy rầy bằng điệu cười tinh quái