imperturbability
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính điềm tĩnh, tính bình tĩnh; tính không hề bối rối, tính không hề nao núngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of calm, unruffled self-assurance; aplomb, composure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperturbabilityDạng gốc (base form)
- imperturbabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc imperturbabilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha