Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imperturbabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impeɾtuɾbabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bình tĩnh
danh từ
imperturbability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imperturbabilidad
Dạng gốc
(base form)
imperturbabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不动声色
bù dòng shēng sè
Bình tĩnh, không biến sắc, điềm nhiên
Tiếng Anh
imperturbability
Tính điềm tĩnh, tính bình tĩnh; tính không hề bối rối, tính không hề nao núng
AI
1
Sự bình tĩnh
1
Sự bình tĩnh
1
Sự bình tĩnh