Nghĩa chính
- Quyền lực tối cao; sự thống trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Supreme power; dominion.
- Quyền chỉ huy lực lượng nhà nước; chủ quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The right to command the force of the state; sovereignty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- imperiumDạng gốc (base form)
- imperia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- imperiumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Western Imperiumdanh từ riêng | danh từ riêng | Đế chế toàn châu Âu hoặc toàn Aryan được hình dung trải dài từ châu Âu đến các lãnh thổ phương Tây rộng lớn hơn |
| imperium in imperiodanh từ | danh từ | Quốc gia trong một tiểu bang, bao gồm các quốc gia sâu hoặc các lực lượng khác hoạt động với quyền miễn trừ có chủ quyền trong một chính thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc imperiumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , — . , . Galach, Earth's , , . , Arrakis, Fremen . Fremen Earth's .