imperiously
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách khẩn trương; theo phong cách của một hoàng đếtrạng từIn an imperious manner; in the style of an emperor.
- Theo cách không thể từ chối; một cách chỉ huytrạng từIn a way that brooks no refusal; commandingly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperiouslyDạng gốc (base form)
- more imperiouslySo sánh hơn (comparative)
- most imperiouslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- [.]
Họ từ (word family)
cùng gốc imperiouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha