imperation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động cai trị hoặc chỉ huy; quản trịdanh từThe action of governing or commanding; governance.
- Đồng nghĩa với empiredanh từSynonym of empire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperationDạng gốc (base form)
- imperationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimperationem
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa