impactite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại đá được tạo ra hoặc biến đổi do tác động của thiên thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any rock created or modified by the impact of a meteorite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impactiteDạng gốc (base form)
- impactitesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , " " Earth's 3 , , .
- .