immutability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất bất biến; sự bất biếndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being immutable; immutableness.
- Trạng thái không thể thay đổi trong bộ nhớ sau khi tạodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being unchangeable in the memory after creation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immutabilityDạng gốc (base form)
- immutabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , God's " " God's , , ?
Họ từ (word family)
cùng gốc immutabilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha