Dịch

immunoturbidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng (hoặc kết quả) của phép đo độ đục miễn dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The use (or the outcome) of immunoturbidimetry

Nguồn gốc (etymology)

AI