Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunopediatric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến miễn dịch nhi khoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to immunopediatrics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
immunopediatric
immunopediatric
s
Miễn dịch ở trẻ em
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
pediatric
AI
1
Liên quan đến miễn dịch nhi khoa
1
Liên quan đến miễn dịch nhi khoa
1
Liên quan đến miễn dịch nhi khoa