Dịch

immunomapping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lập bản đồ vị trí của các kháng nguyên, thường bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quangdanh từkhông đếm được (uncountable)The mapping of the locations of antigens, typically by means of immunofluorescence

Nguồn gốc (etymology)

AI