Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunoimaging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các kỹ thuật được sử dụng để tạo thành hình ảnh của các thành phần của hệ thống miễn dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any of several techniques used to form images of the components of the immune system
Họ từ
(word family)
cùng gốc
immunoimaging
radio
immunoimaging
Tạo ảnh miễn dịch bằng chất đánh dấu phóng xạ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
imaging
AI
1
Các kỹ thuật được sử dụng để tạo thành hình ảnh của các thành phần của hệ thống miễn dịch
1
Các kỹ thuật được sử dụng để tạo thành hình ảnh của các thành phần của hệ thống miễn dịch
1
Các kỹ thuật được sử dụng để tạo thành hình ảnh của các thành phần của hệ thống miễn dịch