Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến di truyền miễn dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to immunogenetics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
immunogenetic
immunogenetic
ist
Nhà miễn dịch học hoặc nhà di truyền học có chuyên môn về di truyền miễn dịch
danh từ
immunogenetic
ally
Bằng phương pháp miễn dịch học
trạng từ
immunogenetic
s
Nghiên cứu cơ sở di truyền của phản ứng miễn dịch và mối quan hệ giữa di truyền và khả năng miễn dịch khỏi bệnh tật
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
genetic
AI
1
Liên quan đến di truyền miễn dịch
1
Liên quan đến di truyền miễn dịch
1
Liên quan đến di truyền miễn dịch