Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunoelectronic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bằng kính hiển vi điện tử miễn dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
By means of immunoelectron microscopy
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
electronic
AI
1
Bằng kính hiển vi điện tử miễn dịch
1
Bằng kính hiển vi điện tử miễn dịch
1
Bằng kính hiển vi điện tử miễn dịch