Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunodebilitated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hệ thống miễn dịch suy yếu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a debilitated immune system
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
debilitated
AI
1
Có hệ thống miễn dịch suy yếu
1
Có hệ thống miễn dịch suy yếu
1
Có hệ thống miễn dịch suy yếu