Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunoclearing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bỏ kháng nguyên về mặt vật lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The physical removal of antigens
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
clearing
AI
1
Loại bỏ kháng nguyên về mặt vật lý
1
Loại bỏ kháng nguyên về mặt vật lý
1
Loại bỏ kháng nguyên về mặt vật lý