Dịch

immune complex

danh từ (noun)
US/ɪˈmjuːn kɑmˈplɛks/

Nghĩa chính

  1. Phân tử được hình thành từ sự liên kết toàn vẹn của kháng thể với kháng nguyên hòa tan; phức hợp kháng nguyên-kháng thểdanh từA molecule formed from the integral binding of an antibody to a soluble antigen; an antigen-antibody complex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immune complexDạng gốc (base form)
  2. immune complexesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI