Nghĩa chính
- Phân tử được hình thành từ sự liên kết toàn vẹn của kháng thể với kháng nguyên hòa tan; phức hợp kháng nguyên-kháng thểdanh từA molecule formed from the integral binding of an antibody to a soluble antigen; an antigen-antibody complex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immune complexDạng gốc (base form)
- immune complexesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa