Nghĩa chính
- Người ủng hộ sự vô đạo đứcdanh từAn advocate of immorality
- Người theo đuổi hoặc thực hành chủ nghĩa vô đạo đứcdanh từAn adherent or practitioner of immoralism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immoralistDạng gốc (base form)
- immoralistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha