Dịch

immitigable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể nguôi, không thể dịu đitính từThat cannot be mitigated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immitigableDạng gốc (base form)
  2. more immitigableSo sánh hơn (comparative)
  3. most immitigableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • tình hình vẫn không dịu đi
  • nỗi buồn không thể nguôi
  • ", , , . […]"

AI