Nghĩa chính
- Không thể nguôi, không thể dịu đitính từThat cannot be mitigated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immitigableDạng gốc (base form)
- more immitigableSo sánh hơn (comparative)
- most immitigableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc immitigableVí dụ
- tình hình vẫn không dịu đi
- nỗi buồn không thể nguôi
- ", , , . […]"