Nghĩa chính
- Nhập cưđộng từnội động từ (intransitive)To move into a foreign country to stay permanently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immigrateNguyên thể (infinitive)
- immigratesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- immigratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- immigratingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- immigrate (to…) (from…)nhập cư (đến…), (từ…)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc immigrateTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhimmigratus
Ví dụ
- . cold-water .Anh ấy hiểu sự gian khổ. Anh đã từng nếm trải cuộc sống trong một căn hộ không có nước nóng ở Moldova trước khi nhập cư vào Mỹ.
- .Anh ấy muốn nhập cư vào Mexico.
- ?Bạn nhập cư vào Đức khi nào?