immediatist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- , (sử học) người chủ trương giải phóng ngay nô lệdanh từA proponent of immediatism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immediatistDạng gốc (base form)
- immediatistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha