Dịch

imidic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc imittính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to imides or to imidic acids

Cụm từ (phrase)

imidic aciddanh từCác hợp chất có nguồn gốc từ axit oxo bằng cách thay thế =O bằng =NR; chúng là chất hỗ biến với amit

Nguồn gốc (etymology)

AI