imidic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc imittính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to imides or to imidic acids
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imidic aciddanh từ | danh từ | Các hợp chất có nguồn gốc từ axit oxo bằng cách thay thế =O bằng =NR; chúng là chất hỗ biến với amit |