Dịch

imide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một dạng amit trong đó nguyên tử nitơ được gắn vào hai nhóm carbonyl - R₁CONHCOR₂danh từa form of amide in which the nitrogen atom is attached to two carbonyl groups - R₁CONHCOR₂
  2. the anion NH²⁻chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imideDạng gốc (base form)
  2. imidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amine imidedanh từCác loại hợp chất hữu cơ có nguồn gốc chính thức từ amin và nitren - R₃N⁺-N⁻R
nitrile imidedanh từCác hợp chất có cấu trúc R-C⁺=N-N⁻-R (hoặc các dạng cộng hưởng khác)
hydrazide imidedanh từMột amidrazone
phosphine imidedanh từCác hợp chất có công thức chung R₃P=NH <=> R₃P⁺-N⁻H
polyamide-imidedanh từLoại polymer vô định hình có đặc tính cơ học, nhiệt và kháng hóa chất đặc biệt

AI