imide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một dạng amit trong đó nguyên tử nitơ được gắn vào hai nhóm carbonyl - R₁CONHCOR₂danh từa form of amide in which the nitrogen atom is attached to two carbonyl groups - R₁CONHCOR₂
- the anion NH²⁻chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imideDạng gốc (base form)
- imidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amine imidedanh từ | danh từ | Các loại hợp chất hữu cơ có nguồn gốc chính thức từ amin và nitren - R₃N⁺-N⁻R |
| nitrile imidedanh từ | danh từ | Các hợp chất có cấu trúc R-C⁺=N-N⁻-R (hoặc các dạng cộng hưởng khác) |
| hydrazide imidedanh từ | danh từ | Một amidrazone |
| phosphine imidedanh từ | danh từ | Các hợp chất có công thức chung R₃P=NH <=> R₃P⁺-N⁻H |
| polyamide-imidedanh từ | danh từ | Loại polymer vô định hình có đặc tính cơ học, nhiệt và kháng hóa chất đặc biệt |
Họ từ (word family)
cùng gốc imideNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha