Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Im lặng
danh từ
imide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imida
Dạng gốc
(base form)
imida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
imide
Một dạng amit trong đó nguyên tử nitơ được gắn vào hai nhóm carbonyl - R₁CONHCOR₂
Họ từ
(word family)
cùng gốc
imida
imida
zólico
imidazolic
chưa dịch
tính từ
imida
zol
imidazole
chưa dịch
danh từ
AI
1
Im lặng
1
Im lặng
1
Im lặng