imbursement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoàn trả hoặc trạng thái được hoàn trảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of imbursing, or the state of being imbursed.
- Tiền tích trữ trong khodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money laid up in stock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imbursementDạng gốc (base form)
- imbursementsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)