Dịch

imbursement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoàn trả hoặc trạng thái được hoàn trảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of imbursing, or the state of being imbursed.
  2. Tiền tích trữ trong khodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money laid up in stock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imbursementDạng gốc (base form)
  2. imbursementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI