Dịch

iman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đức tin Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Pious adherence to the Islamic faith.
  2. Tín đồ Hồi giáodanh từđếm được (countable)A believer in the Islamic faith.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imanDạng gốc (base form)
  2. imansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpإِيمَان

AI