iman
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đức tin Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Pious adherence to the Islamic faith.
- Tín đồ Hồi giáodanh từđếm được (countable)A believer in the Islamic faith.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imanDạng gốc (base form)
- imansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpإِيمَان
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa