Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imanixil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống lipid máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antilipidemic drug.
AI
1
Loại thuốc chống lipid máu
1
Loại thuốc chống lipid máu
1
Loại thuốc chống lipid máu