Dịch

imani

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đức tin (trong bối cảnh văn hóa người Mỹ gốc Phi)danh từkhông đếm được (uncountable)faith (in the context of African-American culture)

Họ từ (word family)

cùng gốc imani

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Swahiliimani“faith”

AI