imani
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đức tin (trong bối cảnh văn hóa người Mỹ gốc Phi)danh từkhông đếm được (uncountable)faith (in the context of African-American culture)
Họ từ (word family)
cùng gốc imaniNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Swahiliimani“faith”