Dịch

imaginativity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của trí tưởng tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being imaginative.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , , ?

Nguồn gốc (etymology)

AI