Dịch

illiterati

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những người không thể đọc và viết tiếng Latindanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Those who cannot read and write Latin.
  2. Những người mù chữ hoặc ít họcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Those who are illiterate or unlearned.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , Latin-literate compiler's .
  • " " " ," ...
  • ( ), "" .

AI