illiterati
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những người không thể đọc và viết tiếng Latindanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Those who cannot read and write Latin.
- Những người mù chữ hoặc ít họcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Those who are illiterate or unlearned.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)