Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
illimited
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giới hạn; vô tận
tính từ
Not limited; interminable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unlimited
Nguồn gốc
(etymology)
il-
+
limited
Ví dụ
To
an
illimited
power
,
what
difference
is
there
betwixt
a
mountain
and
an
ant-heap
,
betwixt
one
and
a
million
?
Họ từ
(word family)
cùng gốc
illimited
illimited
ly
Không giới hạn; vô tận
trạng từ
illimited
ness
Không có giới hạn hoặc giới hạn
danh từ
AI
1
Không giới hạn
1
Không giới hạn
1
Không giới hạn