Dịch

ileitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng viêm ruột hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the ileum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ileitisDạng gốc (base form)
  2. ileitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

backwash ileitisdanh từViêm hồi tràng xảy ra trong bối cảnh viêm tụy và có xu hướng tương quan với hoạt động của viêm đại tràng

AI