ignosticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thiếu khoa học đối với ý nghĩa (nếu có) của từ "Chúa" hoặc cụm từ "Chúa tồn tại"danh từkhông đếm được (uncountable)Nescience towards the meaning (if any) of the word, "God," or the phrase, "God exists."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)