Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idioted
tính từ
(adjective)
/ˈ
ɪ
d
i
ə
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hiển thị ngu ngốc; bị lừa; làm ra vẻ ngớ ngẩn
tính từ
Rendered idiotic; befooled; made to look silly.
Nguồn gốc
(etymology)
idiot
+
-ed
Ví dụ
And
being
much
befool'd
and
idioted
By
the
rough
amity
of
the
other
AI
1
Hiển thị ngu ngốc
1
Hiển thị ngu ngốc
1
Hiển thị ngu ngốc