Dịch

idiotacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tuyên bố hoặc hành động ngu ngốcdanh từđếm được (countable)An idiotic statement or action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idiotacyDạng gốc (base form)
  2. idiotaciesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngốc nghếch
  1. không đếm được (uncountable)Idiocy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , side-tracked . : .

AI