Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idiot box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
d
i
ə
t
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
ɪ
ˌ
d
i
ə
t
ˈ
b
ɑ
k
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Màn hình tivi
danh từ
Television.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idiot box
Dạng gốc
(base form)
idiot box
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
During
the
long
,
dreary
,
wet
winter
I
amused
myself
by
watching
college
and
Pro
basketball
on
the
idiot
box
.
You're
watching
the
idiot
box
again
instead
of
doing
your
homework
!
the
British
call
a
tv
set
a
‘
telly
’
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boob tube
zombie box
Nguồn gốc
(etymology)
idiot
+
box
AI
1
Màn hình tivi
1
Màn hình tivi
1
Màn hình tivi