Dịch

idiocity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngốc nghếchdanh từkhông đếm được (uncountable)Idiocy.
  2. Tuyên bố hoặc hành động ngu ngốcdanh từđếm được (countable)An idiotic statement or action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idiocityDạng gốc (base form)
  2. idiocitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . clintoon's .
  • , . .
  • , , . !

AI