Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ideophonic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
ɪ
.
d
i
.(
j
)
ə
(
ʊ
)ˈ
f
ɒ
.
n
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến idephones
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to ideophones
Nguồn gốc
(etymology)
ideo
+
phonic
AI
1
Liên quan đến idephones
1
Liên quan đến idephones
1
Liên quan đến idephones