Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idele
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yếu tố không thể đảo ngược của vòng adele
danh từ
An invertible element of the adele ring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idele
Dạng gốc
(base form)
idele
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ideal
+
element
AI
1
Yếu tố không thể đảo ngược của vòng adele
1
Yếu tố không thể đảo ngược của vòng adele
1
Yếu tố không thể đảo ngược của vòng adele