Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ideamonger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gieo rắc ý kiến
danh từ
A person who spreads or promotes ideas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ideamonger
Dạng gốc
(base form)
ideamonger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
idea
+
monger
AI
1
Người gieo rắc ý kiến
1
Người gieo rắc ý kiến
1
Người gieo rắc ý kiến