Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idealness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự lý tưởng; sự lý tưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being ideal; the ideality.
Nguồn gốc
(etymology)
ideal
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
idealidad
giống cái
Tính lý tưởng
AI
1
sự lý tưởng
1
sự lý tưởng
1
sự lý tưởng