Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idealidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/idealiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính lý tưởng
danh từ
idealness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idealidad
Dạng gốc
(base form)
idealidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idealness
Trạng thái hoặc chất lượng của sự lý tưởng; sự lý tưởng
AI
1
Tính lý tưởng
1
Tính lý tưởng
1
Tính lý tưởng