iconically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo một cách nào đó hoặc ở một mức độ nào đó mang tính biểu tượngtrạng từIn a way or to an extent that is iconic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iconicallyDạng gốc (base form)
- more iconicallySo sánh hơn (comparative)
- most iconicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
iconic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha