iconicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái mang tính biểu tượng (theo mọi ý nghĩa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being iconic (in all meanings)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iconicityDạng gốc (base form)
- iconicitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhiconicitas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha