Dịch

iconicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái mang tính biểu tượng (theo mọi ý nghĩa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being iconic (in all meanings)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iconicityDạng gốc (base form)
  2. iconicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhiconicitas

Ngôn ngữ khác

AI