Dịch

iced tea

danh từ (noun)
UK/ˈaɪst ˈtiː/US/ˈaɪst ˈti/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trà đádanh từkhông đếm được (uncountable)Cold tea, a beverage.
  2. Trà đá ngọt, có vị chanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sweetened iced tea, flavoured with lemon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iced teaDạng gốc (base form)
  2. iced teasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Long Island iced teadanh từLoại cocktail được làm từ rượu vodka, rượu gin, rượu rum, rượu tequila và các thành phần khác
sugar honey ice teathán từChết tiệt

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trà đá
  1. đếm được (countable)A serving of cold tea.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?
  • , .
  • .

AI