Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trà đádanh từkhông đếm được (uncountable)Cold tea, a beverage.
- Trà đá ngọt, có vị chanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sweetened iced tea, flavoured with lemon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iced teaDạng gốc (base form)
- iced teasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Long Island iced teadanh từ | danh từ | Loại cocktail được làm từ rượu vodka, rượu gin, rượu rum, rượu tequila và các thành phần khác |
| sugar honey ice teathán từ | thán từ | Chết tiệt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trà đá
- đếm được (countable)A serving of cold tea.